hoàng đế; đế vương
中最高统治者,国家的最高权力者zuì gāo tǒngzhì zhě, guójiā de zuì gāo quánlì zhě
Ông ấy là hoàng đế của Đế quốc La Mã.
hoàng đế; đế vương
中最高统治者,国家的最高权力者zuì gāo tǒngzhì zhě, guójiā de zuì gāo quánlì zhě
Ông ấy là hoàng đế của Đế quốc La Mã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.