- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
xếp xó; bỏ vào ngăn kéo (để mặc không dùng đến) [thành ngữ]
Những cuốn sách này bị xếp xó rồi.
để xó; bỏ xó; gác lên cao không đụng đến [thành ngữ]
Kế hoạch này đã bị gác lại.
xếp xó; để lên giá cao rồi bỏ quên [thành ngữ]
xếp xó; bỏ vào ngăn kéo (để mặc không dùng đến) [thành ngữ]
Những cuốn sách này bị xếp xó rồi.
để xó; bỏ xó; gác lên cao không đụng đến [thành ngữ]
Kế hoạch này đã bị gác lại.
xếp xó; để lên giá cao rồi bỏ quên [thành ngữ]
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xếp xó; bỏ vào ngăn kéo (để mặc không dùng đến) [thành ngữ]
xếp xó; bỏ vào ngăn kéo (để mặc không dùng đến) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kế hoạch này đã bị xếp xó.
Kế hoạch này đã bị xếp xó.