- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh
中国家或机构为了管理某事而制定的规则guójiā huò jīgòu wèile guǎnlǐ mǒushì érzhì dìngde guīzé
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh
中国家或机构为了管理某事而制定的规则guójiā huò jīgòu wèile guǎnlǐ mǒushì érzhì dìngde guīzé
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh
quy định; điều lệ; quy chế; pháp lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.