- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
ghế băng; băng ghế
Trong công viên có rất nhiều ghế dài.
ghế băng; băng ghế
Trong công viên có rất nhiều ghế dài.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
ghế băng; băng ghế
ghế băng; băng ghế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.