- 木mộc(gỗ, cây)
- 不bất(không (cho âm))
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
Cái cốc này rất đẹp.
(lóng) bi kịch; thảm; tệ quá
Đây đúng là một bi kịch.
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
Đây thật sự là một điều tồi tệ.
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
Cái cốc này rất đẹp.
(lóng) bi kịch; thảm; tệ quá
Đây đúng là một bi kịch.
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
Đây thật sự là một điều tồi tệ.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thảm kịch; (lóng) bi kịch (chơi chữ: đồng âm với "bôi cụ" – bộ đồ uống)
Đây thật sự là một điều đáng buồn.
thảm bại; tình huống đáng thương
Đây thật sự là một thảm họa.
thảm họa; bi kịch (lóng, đồng âm với "bôi cụ" = bộ đồ uống)
thảm kịch; (lóng) bi kịch (chơi chữ: đồng âm với "bôi cụ" – bộ đồ uống)
Đây thật sự là một điều đáng buồn.
thảm bại; tình huống đáng thương
Đây thật sự là một thảm họa.
thảm họa; bi kịch (lóng, đồng âm với "bôi cụ" = bộ đồ uống)