kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中很优秀;比别人好很多hěn yōuxiù; bǐ biérén hǎo hěnduō
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
kiệt xuất; người tài kiệt
中才能出众的人cáinéng chūzhòng de rén
Anh ấy là một người xuất chúng.
người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp
中有才能、勇敢、出众的人yǒu cáinéng、yǒnggǎn、chūzhòng de rén
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中很优秀;比别人好很多hěn yōuxiù; bǐ biérén hǎo hěnduō
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
kiệt xuất; người tài kiệt
中才能出众的人cáinéng chūzhòng de rén
Anh ấy là một người xuất chúng.
người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp
中有才能、勇敢、出众的人yǒu cáinéng、yǒnggǎn、chūzhòng de rén
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.