- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bàn chải cọ; bàn chải cứng
Tôi cần một cái bàn chải để lau sàn nhà.
bàn chải cọ; bàn chải cứng
Tôi cần một cái bàn chải để lau sàn nhà.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
bàn chải cọ; bàn chải cứng
bàn chải cọ; bàn chải cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.