- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
mì bản diện (món mì nước kiểu Khách Gia, phổ biến ở Malaysia)
Tôi thích ăn mì pan mee.
mì bản diện (món mì nước kiểu Khách Gia, phổ biến ở Malaysia)
Tôi thích ăn mì pan mee.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì bản diện (món mì nước kiểu Khách Gia, phổ biến ở Malaysia)
mì bản diện (món mì nước kiểu Khách Gia, phổ biến ở Malaysia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.