- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
tọa độ cực (toán học)
Hệ tọa độ cực là một loại hệ tọa độ toán học.
tọa độ cực (toán học)
Hệ tọa độ cực là một loại hệ tọa độ toán học.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tọa độ cực (toán học)
tọa độ cực (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.