- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
tuyệt vời; cực tốt
Ý tưởng này cực kỳ hay!
xuất sắc; tuyệt vời
hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong triều đình); tuyệt hảo
tuyệt vời; cực tốt
Ý tưởng này cực kỳ hay!
xuất sắc; tuyệt vời
hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong triều đình); tuyệt hảo
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tuyệt vời; cực tốt
tuyệt vời; cực tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.