- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực kỳ; siêu-
Đây là một loại máy bay siêu thanh.
cực kỳ; siêu-; siêu
Chiếc xe này cực kỳ nhanh.
cực kỳ; siêu-
Đây là một loại máy bay siêu thanh.
cực kỳ; siêu-; siêu
Chiếc xe này cực kỳ nhanh.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
cực kỳ; siêu-
cực kỳ; siêu-
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.