- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.