- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
gối; cái gối
中睡觉时垫在头下面的东西shuìjiào shí diàn zài tóu xiàmiàn de dōngxi
Tôi thích gối mềm.
gối; cái gối
中睡觉时垫在头下面的东西shuìjiào shí diàn zài tóu xiàmiàn de dōngxi
Tôi thích gối mềm.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
gối; cái gối
gối; cái gối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.