- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
vỏ gối; bao gối
Vỏ gối này rất đẹp.
vỏ gối; bao gối
Vỏ gối này rất đẹp.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
vỏ gối; bao gối
vỏ gối; bao gối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.