- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
lincomycin (thuốc kháng sinh)
Lincomycin là một loại kháng sinh.
lincomycin (thuốc kháng sinh)
Lincomycin là một loại kháng sinh.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
lincomycin (thuốc kháng sinh)
lincomycin (thuốc kháng sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.