- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất rừng; rừng cây
Khu rừng này rất đẹp.
đất rừng; rừng cây
Khu rừng này rất đẹp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất rừng; rừng cây
đất rừng; rừng cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.