- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lâm vụ; lâm nghiệp
Anh ấy học lâm học ở trường đại học.
lâm vụ; lâm nghiệp
Anh ấy học lâm học ở trường đại học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lâm vụ; lâm nghiệp
lâm vụ; lâm nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.