- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bánh mật nhân hạt (baklava)
Tôi thích ăn bánh baklava.
bánh mật nhân hạt (baklava)
Tôi thích ăn bánh baklava.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh mật nhân hạt (baklava)
bánh mật nhân hạt (baklava)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.