- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thạch trái cây; thạch hoa quả
Tôi thích ăn thạch.
thạch trái cây; thạch hoa quả
Tôi thích ăn thạch.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
thạch trái cây; thạch hoa quả
thạch trái cây; thạch hoa quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.