- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước trái cây; xi-rô trái cây
Tôi thích uống nước ép trái cây.
nước trái cây; xi-rô trái cây
Tôi thích uống nước ép trái cây.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
nước trái cây; xi-rô trái cây
nước trái cây; xi-rô trái cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.