quả nhiên; đúng như dự đoán
中正如所料,事情的发展或结果与预期相同zhèng rú suǒ liào, shìqing de fāzhǎn huò jiéguǒ yǔ yùqī xiāngtóng
Quả nhiên trời mưa rồi.
đúng như dự đoán; như dự liệu
中确实和预料的一样quèshí hé yùliào de yīyàng
Quả nhiên anh ấy đã đến.
quả nhiên; đúng như dự đoán
中正如所料,事情的发展或结果与预期相同zhèng rú suǒ liào, shìqing de fāzhǎn huò jiéguǒ yǔ yùqī xiāngtóng
Quả nhiên trời mưa rồi.
đúng như dự đoán; như dự liệu
中确实和预料的一样quèshí hé yùliào de yīyàng
Quả nhiên anh ấy đã đến.
quả nhiên; đúng như dự đoán
quả nhiên; đúng như dự đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quả nhiên; đúng như dự đoán
中事情发生或结果正如预料的那样shìqing fāshēng huò jiéguǒ zhènyàng yù liào de nàyàng
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;事实上确实如此zhēn de;shìshí shang quèshí rúcǐ
quả nhiên; đúng như dự đoán
中事情发生或结果正如预料的那样shìqing fāshēng huò jiéguǒ zhènyàng yù liào de nàyàng
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;事实上确实如此zhēn de;shìshí shang quèshí rúcǐ