- 木mộc(cây gỗ)
- 支chi(nhánh, chống đỡ)
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần(kế thừa)
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ(kế thừa)
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần(kế thừa)
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ(kế thừa)
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.