- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
xử bắn; tử hình bằng súng
Anh ta bị kết án tử hình bằng súng.
xử bắn; tử hình bằng súng
Anh ta bị kết án tử hình bằng súng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
xử bắn; tử hình bằng súng
xử bắn; tử hình bằng súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.