- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
lưỡi lê; kiếm gắn súng
Lưỡi lê này rất sắc bén.
lưỡi lê; kiếm gắn súng
Lưỡi lê này rất sắc bén.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
lưỡi lê; kiếm gắn súng
lưỡi lê; kiếm gắn súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.