- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
kỹ năng bắn súng; tài bắn súng
Kỹ năng bắn súng của anh ấy rất tốt.
kỹ năng bắn súng; tài bắn súng
Kỹ năng bắn súng của anh ấy rất tốt.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
kỹ năng bắn súng; tài bắn súng
kỹ năng bắn súng; tài bắn súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.