- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
Bộ phim này rất tẻ nhạt.
tẻ nhạt vô vị; khô khan chán ngắt [thành ngữ]
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
Bộ phim này rất tẻ nhạt.
tẻ nhạt vô vị; khô khan chán ngắt [thành ngữ]
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.