- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
một số; một vài (thứ gì đó)
中不确定具体是哪些的事物或人bù quèdìng jùtǐ shì nǎxiē de shìwù huò rén
Một số người không thích ăn cay.
một số; một vài (thứ gì đó)
中不确定具体是哪些的事物或人bù quèdìng jùtǐ shì nǎxiē de shìwù huò rén
Một số người không thích ăn cay.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
một số; một vài (thứ gì đó)
một số; một vài (thứ gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.