- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
Giọng nói của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
Giọng nói của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.