- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo
Câu trả lời của anh ấy rất cứng nhắc.
cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo
Câu trả lời của anh ấy rất cứng nhắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo
cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.