- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Tôi cần mua nước xả vải.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Tôi cần mua nước xả vải.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất làm mềm vải; nước xả vải
chất làm mềm vải; nước xả vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.