- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Làm ơn cho tôi nước xả vải.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Làm ơn cho tôi nước xả vải.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
chất làm mềm vải; nước xả vải
chất làm mềm vải; nước xả vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.