- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn ná làm từ cây dâu tằm gai (cây chá)
Anh ấy dùng ná bắn chim.
đạn ná làm từ cây dâu tằm gai (cây chá)
Anh ấy dùng ná bắn chim.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn ná làm từ cây dâu tằm gai (cây chá)
đạn ná làm từ cây dâu tằm gai (cây chá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.