- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
Tôi thích ăn bưởi.
cây bưởi; quả bưởi (Citrus maxima)
cây bưởi; quả bưởi
bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
Tôi thích ăn bưởi.
cây bưởi; quả bưởi (Citrus maxima)
cây bưởi; quả bưởi
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.