- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cột; cọc; trụ
中支撑房屋或建筑的竖立物体zhīchēng fángwū huò jiànzhù de shùlì wùtǐ
Cây cột này rất cao.
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
中支撑建筑物的圆形或方形的竖木或石头zhīchèng jiànzhúwù de yuánxíng huò fāngxíng de shù mù huò shítou
cột; cọc; trụ
中支撑房屋或建筑的竖立物体zhīchēng fángwū huò jiànzhù de shùlì wùtǐ
Cây cột này rất cao.
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
中支撑建筑物的圆形或方形的竖木或石头zhīchèng jiànzhúwù de yuánxíng huò fāngxíng de shù mù huò shítou
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cột; cọc; trụ
cột; cọc; trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.