- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
cố tình mới lạ, khác người [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích tạo ra những điều mới mẻ và khác biệt.
cố tình mới lạ, khác người [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích tạo ra những điều mới mẻ và khác biệt.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cố tình mới lạ, khác người [thành ngữ]
cố tình mới lạ, khác người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.