- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
xếp liền sát nhau (như răng lược)
Những tòa nhà cao tầng san sát nhau.
xếp liền sát nhau (như răng lược)
Những tòa nhà cao tầng san sát nhau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
xếp liền sát nhau (như răng lược)
xếp liền sát nhau (như răng lược)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.