- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
bí zucchini; bí xanh non (quả)
Tôi thích ăn bí ngòi nướng.
bí xanh; dưa leo dẹt (loại bầu bí dạng dẹt)
bí zucchini; bí xanh non (quả)
Tôi thích ăn bí ngòi nướng.
bí xanh; dưa leo dẹt (loại bầu bí dạng dẹt)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
bí zucchini; bí xanh non (quả)
bí zucchini; bí xanh non (quả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.