- 木mộc(cây, gỗ)
- 兰lan(hoa lan)
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
chuồng (nhốt thú); cũi giam
Con cừu ở trong chuồng.
chuồng trại; sân nuôi gia súc
Trong cái chuồng này có mấy con cừu.
chuồng (nhốt thú); cũi giam
Con cừu ở trong chuồng.
chuồng trại; sân nuôi gia súc
Trong cái chuồng này có mấy con cừu.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
chuồng (nhốt thú); cũi giam
chuồng (nhốt thú); cũi giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.