- 木mộc(cây, gỗ)
- 兰lan(hoa lan)
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
lan can; tay vịn
Xin hãy vịn chắc vào lan can.
lan can; thanh chắn; ô (trong bảng)
Xin đừng dựa vào lan can.
lan can; tay vịn
Xin hãy vịn chắc vào lan can.
lan can; thanh chắn; ô (trong bảng)
Xin đừng dựa vào lan can.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
lan can; tay vịn
lan can; tay vịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.