- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
chín trên cây (trái cây chín tự nhiên trên cây)
Những loại trái cây này chín cây.
chín trên cây (trái cây chín tự nhiên trên cây)
Những loại trái cây này chín cây.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín trên cây (trái cây chín tự nhiên trên cây)
chín trên cây (trái cây chín tự nhiên trên cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.