- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)
Koala là động vật của Úc.
gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)
Koala là động vật của Úc.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)
gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.