- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
thuyên tắc (y học); tắc mạch
Anh ấy chết vì thuyên tắc phổi.
thuyên tắc (y học); tắc mạch
Anh ấy chết vì thuyên tắc phổi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
thuyên tắc (y học); tắc mạch
thuyên tắc (y học); tắc mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.