- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
chim đuôi ngắn lưng hạt dẻ (Heteroxenicus stellatus)
Gould's shortwing là một loài chim đẹp.
chim đuôi ngắn lưng hạt dẻ (Heteroxenicus stellatus)
Gould's shortwing là một loài chim đẹp.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim đuôi ngắn lưng hạt dẻ (Heteroxenicus stellatus)
chim đuôi ngắn lưng hạt dẻ (Heteroxenicus stellatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.