- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phía nhà trường; bên phía trường học
Nhà trường đã đồng ý rồi.
phía nhà trường; ban lãnh đạo nhà trường
Nhà trường đã đồng ý yêu cầu của chúng tôi.
phía nhà trường; bên phía trường học
Nhà trường đã đồng ý rồi.
phía nhà trường; ban lãnh đạo nhà trường
Nhà trường đã đồng ý yêu cầu của chúng tôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phía nhà trường; bên phía trường học
phía nhà trường; bên phía trường học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.