- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; nữ sinh đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; nữ sinh đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; nữ sinh đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; nữ sinh đẹp nhất trường
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
hoa khôi trường học; cô gái đẹp nhất trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy là hoa khôi của chúng tôi.
Cô ấy là hoa khôi của chúng tôi.