- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
kỹ thuật hạt nhân; công trình hạt nhân
Anh ấy học ngành kỹ thuật hạt nhân.
kỹ thuật hạt nhân; công trình hạt nhân
Anh ấy học ngành kỹ thuật hạt nhân.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
kỹ thuật hạt nhân; công trình hạt nhân
kỹ thuật hạt nhân; công trình hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.