- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
động lực hạt nhân; đẩy hạt nhân
Công nghệ đẩy hạt nhân đang phát triển.
động lực hạt nhân; đẩy hạt nhân
Công nghệ đẩy hạt nhân đang phát triển.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
động lực hạt nhân; đẩy hạt nhân
động lực hạt nhân; đẩy hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.