- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
vũ khí hạt nhân
中用核能制造的能力很强的武器yòng hénéng zhìzào de néngliàng hěn qiáng de wǔqì
Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.
vũ khí hạt nhân
中用核能制造的能力很强的武器yòng hénéng zhìzào de néngliàng hěn qiáng de wǔqì
Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
vũ khí hạt nhân
vũ khí hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.