- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
nhân giống bằng hom rễ; giâm rễ
Loại cây này rất dễ giâm cành.
nhân giống bằng hom rễ; giâm rễ
Loại cây này rất dễ giâm cành.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
nhân giống bằng hom rễ; giâm rễ
nhân giống bằng hom rễ; giâm rễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.