- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
luật cơ bản; căn bản pháp
Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.
luật cơ bản; hiến pháp
luật cơ bản; căn bản pháp
Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.
luật cơ bản; hiến pháp
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật cơ bản; căn bản pháp
luật cơ bản; căn bản pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.